一步一趨

yī bù yī qū nhất bộ nhất xu

Hán Việt: nhất bộ nhất xu · Pinyin: yī bù yī qū

Tổng quan

xem 亦步亦趨|亦步亦趋

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (xu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 亦步亦趨|亦步亦趋

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步:行走;趋:快走。别人走一步,他也走一步。形容事事模仿或追随别人
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容紧跟着行走。语本《庄子.田子方》"夫子步亦步,夫子趋亦趋。" 2.比喻事事模仿和追随别人。超贬意。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容紧跟着行走。②比喻事事模仿和追随别人。超贬意。

Eng

  • CC-CEDICT see 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]
  • Cihui see 亦步亦趨|亦步亦趋