一步一趨

yī bù yī qū nhất bộ nhất xu

Hán Việt: nhất bộ nhất xu · Pinyin: yī bù yī qū

Tổng quan

xem 亦步亦趨|亦步亦趋

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (xu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 亦步亦趨|亦步亦趋

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容緊跟著別人後面走。參見「亦步亦趨」條。《鏡花緣》第一九回:「穩著步兒,探著腰兒,挺著胸兒,直著頸兒,一步一趨,望前而行。」後用以形容事事模仿、追隨別人。如:「作文章若一步一趨,模仿前人,豈不了無新意,毫無自我?」

Eng

  • CC-CEDICT see 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]
  • Cihui see 亦步亦趨|亦步亦趋