一步一踱 nhất bộ nhất đạc Hán Việt: nhất bộ nhất đạc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 踱 (đạc)Hán Việtnhất bộ nhất đạcCấu tạo一 + 步 + 一 + 踱 · nhất + bộ + nhất + đạc nghĩa thành phần: nhất + bộ + nhất + đạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人走路緩慢。《儒林外史》第三回:「一步一踱的,東張西望。」EngCihui 一步一踱 ībùyīduó f.e. pace slowly along