一步法 nhất bộ pháp Hán Việt: nhất bộ pháp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 法 (pháp)Hán Việtnhất bộ phápCấu tạo一 + 步 + 法 · nhất + bộ + pháp nghĩa thành phần: nhất + bộ + pháp Nghĩa EngCihui 一步法 ībùfǎ n. one-step method/process