一死兒 nhất tử nhi Hán Việt: nhất tử nhi Tổng quan khăng khăng: cố chấp Cấu tạo: 一 (nhất) + 死 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất tử nhiCấu tạo一 + 死 + 兒 · nhất + tử + nhi nghĩa thành phần: nhất + tử + nhi Nghĩa ViệtCihui khăng khăng: cố chấpEngCihui 一死兒 īsǐr adv. stubbornly