一死兒
nhất tử nhi
Hán Việt: nhất tử nhi
Tổng quan
khăng khăng: cố chấp
Nghĩa
Việt
- Cihui khăng khăng: cố chấp
- Cihui khăng khăng; cố chấp。非常固執地(要怎麼樣)。 不讓他去,他一死兒要去。 không cho nó đi, nhưng nó khăng khăng đòi đi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 執拗頑固的樣子。如:「他一死兒要打官司。」
Eng
- Cihui 一死兒 īsǐr adv. stubbornly