一氣兒

nhất khí nhi

Hán Việt: nhất khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一氣兒 īqìr <coll.> n. 1. in one breath; continuously 2. altogether 3. the same breed of cats 4. a while; a period of time