一氧化物 yī yǎng huà wù · nhất dưỡng hóa vật Hán Việt: nhất dưỡng hóa vật · Pinyin: yī yǎng huà wù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)Pinyinyī yǎng huà wùHán Việtnhất dưỡng hóa vậtCấu tạo一 + 氧 + 化 + 物 · nhất + dưỡng + hóa + vật nghĩa thành phần: nhất + dưỡng + hóa + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氧與其他元素化合而成只含有一個氧的化合物。如一氧化碳、一氧化鉛等。