一水四见 nhất thủy tứ kiến Hán Việt: nhất thủy tứ kiến Tổng quan nhất thuỷ tứ kiến (譬喻)見一境四心條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 水 (thủy) + 四 (tứ) + 见 (kiến)Hán Việtnhất thủy tứ kiếnCấu tạo一 + 水 + 四 + 见 · nhất + thủy + tứ + kiến nghĩa thành phần: nhất + thủy + tứ + kiến Nghĩa ViệtCihui nhất thuỷ tứ kiến (譬喻)見一境四心條。☸