一汪子 nhất uông tử Hán Việt: nhất uông tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 汪 (uông) + 子 (tử)Hán Việtnhất uông tửCấu tạo一 + 汪 + 子 · nhất + uông + tử nghĩa thành phần: nhất + uông + tử Nghĩa EngCihui 一汪子 īwāngzi ►See yīwāng