一油清 nhất du thanh Hán Việt: nhất du thanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 油 (du) + 清 (thanh)Hán Việtnhất du thanhCấu tạo一 + 油 + 清 · nhất + du + thanh nghĩa thành phần: nhất + du + thanh