一治一亂 yī zhì yī luàn · nhất trì nhất loạn Hán Việt: nhất trì nhất loạn · Pinyin: yī zhì yī luàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 治 (trì) + 一 (nhất) + 亂 (loạn)Pinyinyī zhì yī luànHán Việtnhất trì nhất loạnCấu tạo一 + 治 + 一 + 亂 · nhất + trì + nhất + loạn nghĩa thành phần: nhất + trì + nhất + loạn