一法身

nhất pháp thân

Hán Việt: nhất pháp thân

Tổng quan

nhất pháp thân (術語)一個之法身。華嚴經十三曰:「一切諸佛身,惟是一法身。」見法身條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (pháp) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất pháp thân (術語)一個之法身。華嚴經十三曰:「一切諸佛身,惟是一法身。」見法身條。☸