一窪死水 yī wā sǐ shuǐ · nhất oa tử thủy Hán Việt: nhất oa tử thủy · Pinyin: yī wā sǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窪 (oa) + 死 (tử) + 水 (thủy)Pinyinyī wā sǐ shuǐHán Việtnhất oa tử thủyCấu tạo一 + 窪 + 死 + 水 · nhất + oa + tử + thủy nghĩa thành phần: nhất + oa + tử + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洼:水坑。一池子死水。比喻停滞不前的沉闷局面。