一派胡言
nhất phái hồ ngôn
Hán Việt: nhất phái hồ ngôn · Pinyin: yī pài hú yán
Tổng quan
một đống lời vô nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui một đống lời vô nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一整篇混亂不合理的話。《文明小史》第二八回:「濟川聽了他一派胡言,也不同他分辨,自去收拾不提。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不切实际的言语。
Eng
- CC-CEDICT a bunch of nonsense
- Cihui a bunch of nonsense