一流大學

yī liú dà xué nhất lưu đại học

Hán Việt: nhất lưu đại học · Pinyin: yī liú dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lưu) + (đại) + (học)

Nghĩa

ja

  • JMdict top university|leading university|first-rate university