一遊一豫 yī yóu yī yù · nhất du nhất dự Hán Việt: nhất du nhất dự · Pinyin: yī yóu yī yù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遊 (du) + 一 (nhất) + 豫 (dự)Pinyinyī yóu yī yùHán Việtnhất du nhất dựCấu tạo一 + 遊 + 一 + 豫 · nhất + du + nhất + dự nghĩa thành phần: nhất + du + nhất + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豫:游乐。常指帝王的游乐生活。