一湯匙 nhất thang thi Hán Việt: nhất thang thi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 湯 (thang) + 匙 (thi)Hán Việtnhất thang thiCấu tạo一 + 湯 + 匙 · nhất + thang + thi nghĩa thành phần: nhất + thang + thi Nghĩa EngCihui 一湯匙 ītāngchí n. tablespoonful