一溜兒
Pinyin: yī liù ér
Tổng quan
một hàng: vùng lân cận/một dãy/vùng phụ cận
Nghĩa
Việt
- Cihui một hàng: vùng lân cận/một dãy/vùng phụ cận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数量词。一排;一行:这~十间房是集体宿舍;附近一带:反正就是那~,具体在哪儿我就说不清了。
Eng
- Cihui 一溜兒 īliùr ►See yīliù
Pinyin: yī liù ér
một hàng: vùng lân cận/một dãy/vùng phụ cận