一溜煙
Pinyin: yī liú yān
Tổng quan
nhanh như một làn khói | (biến mất, v.v.) trong chớp mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh như một làn khói | (biến mất, v.v.) trong chớp mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容跑得很快。
- Tân Hoa Tự Điển 形容跑得很快他一溜烟跑得无影无踪。
Eng
- CC-CEDICT like a wisp of smoke|(to disappear etc) in an instant
- Cihui 一溜煙 īliùyān n. <coll.> in a flash; swiftly; like a wisp of vapor