一溜煙

yī liú yān

Pinyin: yī liú yān

Tổng quan

nhanh như một làn khói | (biến mất, v.v.) trong chớp mắt

Cấu tạo: (nhất) + + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh như một làn khói | (biến mất, v.v.) trong chớp mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一道煙。形容飛快的樣子。《紅樓夢》第一二回:「賈瑞瞅的背著臉,一溜煙抱了肩跑出來。」《文明小史》第五五回:「看看在上海站不住了,趁了船一溜煙直回南京。」也作「一道風」、「一道煙」、「一溜風」。

Eng

  • CC-CEDICT like a wisp of smoke|(to disappear etc) in an instant
  • Cihui 一溜煙 īliùyān n. <coll.> in a flash; swiftly; like a wisp of vapor