一滴一滴地
nhất tích nhất tích địa
Hán Việt: nhất tích nhất tích địa · Pinyin: yī dī yī dī de
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 滴 (tích) + 一 (nhất) + 滴 (tích) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất tích nhất tích địa · Pinyin: yī dī yī dī de
Cấu tạo: 一 (nhất) + 滴 (tích) + 一 (nhất) + 滴 (tích) + 地 (địa)