一滴水 nhất tích thủy Hán Việt: nhất tích thủy Tổng quan Một giọt nước Cấu tạo: 一 (nhất) + 滴 (tích) + 水 (thủy)Hán Việtnhất tích thủyCấu tạo一 + 滴 + 水 · nhất + tích + thủy nghĩa thành phần: nhất + tích + thủy Nghĩa ViệtCihui Một giọt nước