一滴滴兒

nhất tích tích nhi

Hán Việt: nhất tích tích nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tích) + (tích) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一滴滴兒 īdīdīr r.f. a little bit