一滴禪 yī dī chán · nhất tích thiện Hán Việt: nhất tích thiện · Pinyin: yī dī chán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 滴 (tích) + 禪 (thiện)Pinyinyī dī chánHán Việtnhất tích thiệnCấu tạo一 + 滴 + 禪 · nhất + tích + thiện nghĩa thành phần: nhất + tích + thiện