一滿匙

nhất mãn thi

Hán Việt: nhất mãn thi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + 滿 (mãn) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一滿匙 ī mǎn chí n. a spoonful