一滿箱

nhất mãn tương

Hán Việt: nhất mãn tương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + 滿 (mãn) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一滿箱 ī mǎn xiāng n. a trunkful