一湾子 nhất loan tử Hán Việt: nhất loan tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 湾 (loan) + 子 (tử)Hán Việtnhất loan tửCấu tạo一 + 湾 + 子 · nhất + loan + tử nghĩa thành phần: nhất + loan + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一簇、一帶。《西遊記》第八四回:「正行時,忽見那隅頭拐角上一灣子人家,人家門首掛著個燈籠兒。」