一火灑

yī huǒ sǎ nhất hỏa sái

Hán Việt: nhất hỏa sái · Pinyin: yī huǒ sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hỏa) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一伙。