一滅行

yī miè xíng nhất diệt hành

Hán Việt: nhất diệt hành · Pinyin: yī miè xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (diệt) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一味任性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一味任性。