一炮臺 nhất pháo thai Hán Việt: nhất pháo thai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 炮 (pháo) + 臺 (thai)Hán Việtnhất pháo thaiCấu tạo一 + 炮 + 臺 · nhất + pháo + thai nghĩa thành phần: nhất + pháo + thai