一點半點
nhất điểm bán điểm
Hán Việt: nhất điểm bán điểm · Pinyin: yī diǎn bàn diǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指微小而不定的数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示微小而不定的数量。
Hán Việt: nhất điểm bán điểm · Pinyin: yī diǎn bàn diǎn