一點點兒 nhất điểm điểm nhi Hán Việt: nhất điểm điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất điểm điểm nhiCấu tạo一 + 點 + 點 + 兒 · nhất + điểm + điểm + nhi nghĩa thành phần: nhất + điểm + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 一點點兒 īdiǎndiǎnr ►See yīdiǎndiǎn