一点红

nhất điểm hồng

Hán Việt: nhất điểm hồng

Tổng quan

nhất điểm hồng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhất điểm hồng
  • VietPhrases nhất điểm hồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一点不 · 一点儿 · 一点点 · 一点一滴 · 一点 · 一点一点 · 一点也不 · 一点就通