一點紅 nhất điểm hồng Hán Việt: nhất điểm hồng Tổng quan nhất điểm hồng Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 紅 (hồng)Hán Việtnhất điểm hồngCấu tạo一 + 點 + 紅 · nhất + điểm + hồng nghĩa thành phần: nhất + điểm + hồng Nghĩa ViệtCihui nhất điểm hồng