一无事事
nhất vô sự sự
Hán Việt: nhất vô sự sự · Pinyin: yī wú shì shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「無所事事」。見「無所事事」條。01.《官場現形記》第二八回:「他鎮日在寓處,除掉吃飯睡覺之外,一無事事。」
Hán Việt: nhất vô sự sự · Pinyin: yī wú shì shì