一燻一蕕

yī xūn yī yóu nhất huân nhất du

Hán Việt: nhất huân nhất du · Pinyin: yī xūn yī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (huân) + (nhất) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熏:香草;莸:臭草。比喻善常被恶所掩盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熏莸相混。比喻善常为恶所掩。
  • Tân Hoa Tự Điển 熏香草;莸臭草。比喻善常被恶所掩盖。