一燻一蕕 yī xūn yī yóu · nhất huân nhất du Hán Việt: nhất huân nhất du · Pinyin: yī xūn yī yóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 燻 (huân) + 一 (nhất) + 蕕 (du)Pinyinyī xūn yī yóuHán Việtnhất huân nhất duCấu tạo一 + 燻 + 一 + 蕕 · nhất + huân + nhất + du nghĩa thành phần: nhất + huân + nhất + du