一片一片的

nhất phiến nhất phiến đích

Hán Việt: nhất phiến nhất phiến đích

Tổng quan

từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần

Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 一 (nhất) + 片 (phiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dần dần

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白 · 一片白雲不露醜