一片一片的
nhất phiến nhất phiến đích
Hán Việt: nhất phiến nhất phiến đích
Tổng quan
từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần
Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 一 (nhất) + 片 (phiến) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần