一片廢墟 nhất phiến phế khư Hán Việt: nhất phiến phế khư Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 廢 (phế) + 墟 (khư)Hán Việtnhất phiến phế khưCấu tạo一 + 片 + 廢 + 墟 · nhất + phiến + phế + khư nghĩa thành phần: nhất + phiến + phế + khư Nghĩa EngCihui 一片廢墟 ī piàn fèixū n. a heap of rubble