一片木

nhất phiến mộc

Hán Việt: nhất phiến mộc

Tổng quan

Một phiến gỗ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một phiến gỗ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白