一牛鳴 yī niú míng · nhất ngưu minh Hán Việt: nhất ngưu minh · Pinyin: yī niú míng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 牛 (ngưu) + 鳴 (minh)Pinyinyī niú míngHán Việtnhất ngưu minhCấu tạo一 + 牛 + 鳴 · nhất + ngưu + minh nghĩa thành phần: nhất + ngưu + minh