一牛鳴

yī niú míng nhất ngưu minh

Hán Việt: nhất ngưu minh · Pinyin: yī niú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngưu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牛鸣声可及之地。比喻距离较近。同“一牛吼地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."一牛鸣地"的略语。
  • Tân Hoa Tự Điển 指牛鸣声可及之地。比喻距离较近。同一硼地”。