一物一偏

yī wù yī piān nhất vật nhất thiên

Hán Việt: nhất vật nhất thiên · Pinyin: yī wù yī piān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vật) + (nhất) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一物:万种中的一种;一偏:全面中的一面。指一知半解,不全面。