一物剋一物

yī wù kè yī wù nhất vật khắc nhất vật

Hán Việt: nhất vật khắc nhất vật · Pinyin: yī wù kè yī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vật) + (khắc) + (nhất) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有一种事物,就会有另一种事物来克制它。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一物降一物"。