一犁兩壩

yī lí liǎng bà nhất lê lưỡng bá

Hán Việt: nhất lê lưỡng bá · Pinyin: yī lí liǎng bà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lê) + (lưỡng) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各种农具。引申有务农之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种农具。引申有务农之意。