一犁兩壩 yī lí liǎng bà · nhất lê lưỡng bá Hán Việt: nhất lê lưỡng bá · Pinyin: yī lí liǎng bà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 犁 (lê) + 兩 (lưỡng) + 壩 (bá)Pinyinyī lí liǎng bàHán Việtnhất lê lưỡng báCấu tạo一 + 犁 + 兩 + 壩 · nhất + lê + lưỡng + bá nghĩa thành phần: nhất + lê + lưỡng + bá