一犯再犯

yī fàn zài fàn nhất phạm tái phạm

Hán Việt: nhất phạm tái phạm · Pinyin: yī fàn zài fàn

Tổng quan

tiếp tục làm (điều sai)

Cấu tạo: (nhất) + (phạm) + (tái) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục làm (điều sai)

Eng

  • CC-CEDICT to keep doing (the wrong thing)
  • Cihui to keep doing (the wrong thing)