一狠二狠

yī hěn èr hěn nhất ngoan nhị ngoan

Hán Việt: nhất ngoan nhị ngoan · Pinyin: yī hěn èr hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngoan) + (nhị) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言索性,干脆。多指下极大的决心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言索性,干脆。多指下极大的决心。