一狠百狠

yī hěn bǎi hěn nhất ngoan bách ngoan

Hán Việt: nhất ngoan bách ngoan · Pinyin: yī hěn bǎi hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngoan) + (bách) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狠:狠心。指既然狠下心来,索性就狠心到底。比喻小处已经下狠心做了,大处也就无所顾忌。