一猛子 nhất mãnh tử Hán Việt: nhất mãnh tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 猛 (mãnh) + 子 (tử)Hán Việtnhất mãnh tửCấu tạo一 + 猛 + 子 · nhất + mãnh + tử nghĩa thành phần: nhất + mãnh + tử Nghĩa EngCihui 一猛子 īměngzi n. <coll.> suddenly; unexpectedly